Green Lotus Spice Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 辣椒粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA Vị SEN XANH
23
进口笔数
4
出口笔数
$1.31M
进口金额
$227.4K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703070503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNQ46TC |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | 232/26 Nguyễn Đức Thuận, tổ 74, khu 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ SEN XANH |
| 企业英文名称 | Green Lotus Spice Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 đường DX072, khu phố 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84828579767 |
| 邮箱 | giavisenxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090812 | 肉豆蔻粉 |
| 090922 | 芫荽籽粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.25M |
| 印度 | 2 | $61.4K |
| 泰国 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $227.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xiong'an Qianyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.25M | 辣椒粉、干辣椒 |
| HR Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.7K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Farmer Four LLP | 印度 | 1 | $30.7K | 姜黄、整粒豆蔻 |
| Nopphatai Peasomwang | 泰国 | 1 | $139 | LED照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomax Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $227.4K | 整粒胡椒、肉豆蔻粉 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | LED照明装置 | Nopphatai Peasomwang | 泰国 | $139 |
| 2025-07-21 | 干辣椒 | HR IMPEX PTE LTD | 印度 | $30.7K |
| 2025-07-03 | 干辣椒 | FARMER FOUR LLP | 印度 | $30.7K |
| 2024-12-27 | 辣椒粉 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51.5K |
| 2024-10-21 | 辣椒粉 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2024-09-30 | 辣椒粉 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2024-09-09 | 辣椒粉 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $71.2K |
| 2024-09-09 | 辣椒粉 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-08-23 | 干辣椒 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2024-08-19 | 辣椒粉 | HEBEI XIONG'AN QIANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 肉豆蔻粉 | TOMAX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33.2K |
| 2026-03-27 | 芫荽籽粉 | TOMAX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $78.2K |
| 2025-12-24 | 肉豆蔻粉 | TOMAX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33.2K |
| 2025-02-17 | 芫荽籽粉 | TOMAX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $82.8K |