Thai Binh Bicycle Motorcycle Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xe Đạp Xe Máy Thái Bình
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000274852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCDKA84 |
| 成立日期 | 2001-05-10 |
| 联系地址 | Số 297, phố Lý Bôn, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XE ĐẠP XE MÁY THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH BICYCLE MOTORCYCLE STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 297, phố Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842273831432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.24M | 初级形态聚酰胺、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $42.9K |
| 2026-05-26 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29.9K |
| 2026-05-26 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-05-13 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2026-05-04 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46.8K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46.8K |
| 2026-03-25 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-03-25 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-18 | 初级形态聚酰胺 | Suzhou Maobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.4K |