V-Fire Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư V-FIRE

1
进口笔数
0
出口笔数
$189
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号1001201984
企查查编码QVNGFY02F9
成立日期2019-10-24
联系地址Thôn Nghĩa Chính, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ V-FIRE
企业英文名称V-FIRE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nghĩa Chính, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84985388789
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
520859印花棉布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$189

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V-FIRE Investment Co., Ltd.越南1$104硫化橡胶服装、其他硫化橡胶制品
CTY CP DAU TU V FIRE越南1$61非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
V Fire Investment Co., Ltd.韩国1$24其他化学制剂、印花棉布

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20装饰流苏CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$4
2023-07-2025-70克非织造布CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$0
2023-07-2070-150克非织造布CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$0
2023-07-20染色合成针织布CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$0
2023-07-20金属钩环CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$1
2023-07-20印刷标签CTY CP DAU TU V FIRE韩国$0
2023-07-20染色棉针织布CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$1
2023-07-20塑料纽扣CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$26
2023-07-20金属钩环CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$25
2023-07-2070-150克非织造布CTY CP DAU TU V-FIRE韩国$3

相关企业 · 同类产品

V-Fire Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →