National Day Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM 2/9
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302404048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88ER1BU |
| 成立日期 | 2001-09-10 |
| 联系地址 | 299/22 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
| 企业英文名称 | NATIONAL DAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 299/22 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84283868734 |
| 邮箱 | nadyphar@nadyphar.vn |
| 传真 | +84283868735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292421 | 环酰胺衍生物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293790 | 激素衍生物 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $1.66M |
| 中国 | 15 | $394.9K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
| 法国 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $1.01M | 机械零件、功能机器零件 |
| Piramal Pharma Ltd. | 印度 | 8 | $163.0K | 其他零售药品、非零售药品 |
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 12 | $157.4K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Cadmach Machinery Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $150.3K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.2K | 其他有机硫化合物、其他氨基酸 |
| Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.8K | 维生素C及衍生物、季铵化合物 |
| NATCO PHARMA LIMITED | 印度 | 2 | $16.5K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| 41028d662fb2ce7c6b24d0efb4ad4b7d | 2 | $14.4K | ||
| Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他含氧杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 激素衍生物 | SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2026-04-22 | 激素衍生物 | SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS | 马来西亚 | $250 |
| 2025-12-09 | 其他植物碱 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-10-31 | 其他杂环化合物 | HETERO LABS LIMITED | 印度 | $19.3K |
| 2025-10-30 | 其他杂环化合物 | HETERO LABS LIMITED | 印度 | $19.1K |
| 2025-10-15 | 其他杂环化合物 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $720 |
| 2025-10-10 | 其他杂环化合物 | Enal Drugs Pvt. Ltd. | 印度 | $663 |
| 2025-09-09 | 其他杂环化合物 | FUXIN LONG RUI PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-27 | 其他有机硫化合物 | WUHAN GRAND HOYO CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-07-28 | 其他杂环化合物 | HETERO LABS LIMITED | 印度 | $1.2K |