National Day Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM 2/9

59
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302404048
企查查编码QVN88ER1BU
成立日期2001-09-10
联系地址299/22 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9
企业英文名称NATIONAL DAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址299/22 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84283868734
邮箱nadyphar@nadyphar.vn
传真+84283868735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293499其他杂环化合物
847981金属处理机械
293339其他杂环化合物
292421环酰胺衍生物
293090其他有机硫化合物
293379其他内酰胺
293790激素衍生物
293979其他植物碱
293299其他含氧杂环化合物
293359其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度41$1.66M
中国15$394.9K
德国1$4.6K
法国1$1.8K
马来西亚1$500

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd.印度6$1.01M机械零件、功能机器零件
Piramal Pharma Ltd.印度8$163.0K其他零售药品、非零售药品
HETERO LABS LIMITED印度12$157.4K其他零售药品、其他杂环化合物
Cadmach Machinery Co. Pvt. Ltd.印度3$150.3K功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd.中国3$95.2K其他有机硫化合物、其他氨基酸
Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国3$85.8K维生素C及衍生物、季铵化合物
NATCO PHARMA LIMITED印度2$16.5K其他零售药品、其他杂环化合物
Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$15.8K其他抗生素、其他杂环化合物
41028d662fb2ce7c6b24d0efb4ad4b7d2$14.4K
Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$13.3K其他含氧杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22激素衍生物SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$250
2026-04-22激素衍生物SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚$250
2025-12-09其他植物碱NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$29.1K
2025-10-31其他杂环化合物HETERO LABS LIMITED印度$19.3K
2025-10-30其他杂环化合物HETERO LABS LIMITED印度$19.1K
2025-10-15其他杂环化合物ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD印度$720
2025-10-10其他杂环化合物Enal Drugs Pvt. Ltd.印度$663
2025-09-09其他杂环化合物FUXIN LONG RUI PHARMACEUTICAL CO LTD中国$2.3K
2025-08-27其他有机硫化合物WUHAN GRAND HOYO CO LTD中国$29.3K
2025-07-28其他杂环化合物HETERO LABS LIMITED印度$1.2K

相关企业 · 同类产品

National Day Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →