Hy Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
95
进口笔数
173
出口笔数
$13.73M
进口金额
$13.58M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301178745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXQG2HQ |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Số 55 đường Lý Đạo Thành, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HY VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84947440950 |
| 邮箱 | Hatrucphuong1995@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $12.95M |
| 越南 | 10 | $784.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $9.55M |
| 印度 | 21 | $4.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $11.04M | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 14 | $1.49M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| XieXun Electronic (Ji'an) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $931.3K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $110.3K | 包装机械、其他功能机器 |
| Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $86.7K | 其他功能机器、其他升降机械 |
| Yangzhou Jingbai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 35 | $6.01M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $4.03M | 皮带输送机、其他塑料制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.38M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.28M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| LUXSHARE - ICT (VIETNAM) LIMITED | 越南 | 4 | $552.3K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $200.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $110.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $919 | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $187 | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 其他功能机器 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2026-05-06 | 皮带输送机 | Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-06-29 | 喷枪 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |