Hy Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

95
进口笔数
173
出口笔数
$13.73M
进口金额
$13.58M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-02进口 $150.4K · 2 笔出口 $236.2K · 5 笔2024-03进口 $93.5K · 2 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-04进口 $147.8K · 2 笔出口 $339.5K · 6 笔2024-05进口 $168.0K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $706.5K · 10 笔出口 $31.5K · 4 笔2024-07进口 $445.0K · 3 笔出口 $255.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $327.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $98.3K · 6 笔2024-12进口 $56.5K · 1 笔出口 $156.8K · 8 笔2025-01进口 $52.2K · 1 笔出口 $115.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-05进口 $76.3K · 1 笔出口 $158.1K · 2 笔2025-06进口 $72.1K · 2 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $199.4K · 9 笔2025-08进口 $72.1K · 3 笔出口 $55.6K · 6 笔2025-09进口 $46.7K · 2 笔出口 $148.7K · 6 笔2025-10进口 $86.7K · 1 笔出口 $183.1K · 4 笔2025-11进口 $184.7K · 3 笔出口 $390.1K · 8 笔2025-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-01进口 $642.8K · 5 笔出口 $60.2K · 6 笔2026-02进口 $571.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.23M · 15 笔出口 $1.69M · 7 笔2026-04进口 $6.30M · 8 笔出口 $4.03M · 14 笔2026-05进口 $1.11M · 7 笔出口 $3.95M · 22 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-02进口 $150.4K · 2 笔出口 $236.2K · 5 笔2024-03进口 $93.5K · 2 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-04进口 $147.8K · 2 笔出口 $339.5K · 6 笔2024-05进口 $168.0K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $706.5K · 10 笔出口 $31.5K · 4 笔2024-07进口 $445.0K · 3 笔出口 $255.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $327.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $98.3K · 6 笔2024-12进口 $56.5K · 1 笔出口 $156.8K · 8 笔2025-01进口 $52.2K · 1 笔出口 $115.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-05进口 $76.3K · 1 笔出口 $158.1K · 2 笔2025-06进口 $72.1K · 2 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $199.4K · 9 笔2025-08进口 $72.1K · 3 笔出口 $55.6K · 6 笔2025-09进口 $46.7K · 2 笔出口 $148.7K · 6 笔2025-10进口 $86.7K · 1 笔出口 $183.1K · 4 笔2025-11进口 $184.7K · 3 笔出口 $390.1K · 8 笔2025-12进口 $44.3K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-01进口 $642.8K · 5 笔出口 $60.2K · 6 笔2026-02进口 $571.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.23M · 15 笔出口 $1.69M · 7 笔2026-04进口 $6.30M · 8 笔出口 $4.03M · 14 笔2026-05进口 $1.11M · 7 笔出口 $3.95M · 22 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301178745
企查查编码QVNBXQG2HQ
成立日期2021-07-07
联系地址Số 55 đường Lý Đạo Thành, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HY VIỆT NAM
企业英文名称HY VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84947440950
邮箱Hatrucphuong1995@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械
842489非农用喷雾器具
903180其他测量仪器
851580其他焊接机
841989温控处理设备
851519其他钎焊机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
847989其他功能机器
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
842890其他升降机械
851590焊接机零件
851519其他钎焊机
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$12.95M
越南10$784.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$9.55M
印度21$4.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国64$11.04M其他功能机器、皮带输送机
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南14$1.49M通信设备、带接头绝缘电线
XieXun Electronic (Ji'an) Co., Ltd.中国8$931.3K其他功能机器、其他钢铁制品
Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.韩国2$110.3K包装机械、其他功能机器
Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.古巴1$86.7K其他功能机器、其他升降机械
Yangzhou Jingbai Automation Technology Co., Ltd.中国2$61.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$14.2K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南35$6.01M其他塑料制品、其他钢铁制品
HONG YI INTERCONNECT TECHNOLOGY (INDIA) PRIVATE LIMITED印度21$4.03M皮带输送机、其他塑料制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南58$1.38M其他塑料制品、其他钢铁制品
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$1.28M其他塑料制品、音频设备零件
LUXSHARE - ICT (VIETNAM) LIMITED越南4$552.3K其他塑料制品、8471机器零件
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南13$200.6K其他电子IC、其他塑料制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南12$110.2K自粘塑料片、印刷电路
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南2$919处理器及控制器、其他塑料制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南2$187光伏电池、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他钢铁制品Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22其他钢铁制品Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-11其他功能机器Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$13.7K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K
2026-05-06皮带输送机Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国$122.1K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铝制品Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$163
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$218
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$218
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$157
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$157
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$142
2026-06-29喷枪Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-29其他塑料制品Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南$160
2026-06-26其他铝制品Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$460

相关企业 · 同类产品

Hy Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →