Song Giang Joint Stock Corporation - Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Sông Gianh Tại Bình Dương
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$2.39M
出口金额
—
最近进口
2023-11-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100126555-013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP4K0BT |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 706, Tờ bản đồ số 14, Đường ĐT 744, Tổ 7, Ấp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY SÔNG GIANH TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 706, Tờ bản đồ số 14, Đường ĐT 744, Tổ 7, Ấp Rạc, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944200222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 24 | $1.26M |
| 老挝 | 6 | $1.05M |
| 越南 | 3 | $82.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Gianh Joint-Stock Corporation (Cambodia Branch) | 柬埔寨 | 21 | $1.14M | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | 2 | $414.4K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Cong Ty TNHH MTV Hop Tac Kinh Te 385 Tinh Attapu | 老挝 | 2 | $252.1K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Mittaphab 206 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $197.9K | 氮磷钾肥料 |
| Quasa Joint Stock Company | 老挝 | 1 | $182.3K | 氮磷钾肥料 |
| ALSP Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $136.2K | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Song Gianh Joint Stock Corporation | 柬埔寨 | 1 | $68.8K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 氮磷钾肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-11-15 | 尿素肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-11-15 | 氮磷钾肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2023-11-03 | 尿素肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-11-03 | 氮磷钾肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-11-02 | 氮磷钾肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-11-02 | 尿素肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.9K |
| 2023-11-02 | 尿素肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-11-02 | 氮磷钾肥料 | A L S P IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2023-08-29 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SONG GIANH JOINT-STOCK CORP ORATION (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $55.6K |