Transmedic Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANSMEDIC HEALTHCARE
- 邮箱312
357
进口笔数
52
出口笔数
$8.48M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313959404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QJYJJ4 |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Phượng Long, 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANSMEDIC HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | TRANSMEDIC HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Phượng Long, 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838327939 |
| 邮箱 | enquiries.vn@transmedicgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 76 | $2.10M |
| 加拿大 | 60 | $1.92M |
| 美国 | 119 | $1.69M |
| 中国 | 50 | $1.13M |
| 法国 | 14 | $491.7K |
| 韩国 | 27 | $479.3K |
| 新加坡 | 37 | $318.1K |
| 马来西亚 | 4 | $145.6K |
| 瑞士 | 2 | $115.1K |
| 德国 | 7 | $60.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 27 | $665.7K |
| 马来西亚 | 4 | $132.9K |
| 泰国 | 4 | $105.6K |
| 中国香港 | 4 | $97.6K |
| 德国 | 1 | $17.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $9.8K |
| 菲律宾 | 4 | $5.2K |
| 越南 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transmedic Pte. Ltd. | 新加坡 | 292 | $7.67M | 人造身体部件、其他诊断试剂 |
| Transmedic Healthcare Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $289.1K | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Mizuho Orthopedic Systems Inc. | 美国 | 2 | $240.5K | 医用家具、其他寝具 |
| Transmedic Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $109.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Surgnova Healthcare Technologies (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.7K | 其他医疗器具、其他塑料包装制品 |
| E-Swin Sas | 法国 | 1 | $40.2K | 眼科仪器、PMMA塑料板材 |
| ESW Vision | 法国 | 1 | $36.4K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Wuhan BMS Medicaltech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| PT Transmedic Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $599 | 第90章仪器零件、电热器具零件 |
| Weigao Medical International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $264 | 其他医疗器具、注射器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transmedic Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $684.8K | 眼科仪器、残疾辅助器具 |
| Transmedic Healthcare Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $131.3K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Transmedic Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $105.2K | 第90章仪器零件、贱金属配件 |
| TRANSMEDIC CHINA LTD | 中国香港 | 1 | $91.5K | 残疾辅助器具 |
| Zhe Min Shee | 新加坡 | 1 | $10.9K | 其他医疗器具 |
| PT Transmedic Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $9.5K | 人造身体部件、塑料包装箱 |
| Transmedic Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $2.4K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Bebig Medical GmbH | 德国 | 1 | $285 | 其他铅制品、放射性化合物 |
近期贸易明细
进口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | TRANSMEDIC PTE LTD | 墨西哥 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | TRANSMEDIC PTE LTD | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | TRANSMEDIC PTE LTD | 墨西哥 | $2.6K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | PT TRANSMEDIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $265 |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | PT TRANSMEDIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $265 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | TRANSMEDIC PTE LTD | 新加坡 | $91.5K |
| 2026-02-12 | 人造身体部件 | PT TRANSMEDIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $201 |
| 2026-02-12 | 人造身体部件 | PT TRANSMEDIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $39 |
| 2026-02-12 | 人造身体部件 | PT TRANSMEDIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $625 |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | TRANSMEDIC PTE LTD | 新加坡 | $483 |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | TRANSMEDIC PTE LTD | 新加坡 | $483 |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | TRANSMEDIC PTE LTD | 新加坡 | $483 |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | TRANSMEDIC PTE LTD | 新加坡 | $483 |