Transmedic Healthcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 人造身体部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANSMEDIC HEALTHCARE

357
进口笔数
52
出口笔数
$8.48M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.0K · 7 笔出口 $37.1K · 3 笔2023-11进口 $352.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.5K · 6 笔出口 $117.0K · 4 笔2024-01进口 $188.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 4 笔出口 $119 · 1 笔2024-03进口 $113.3K · 7 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-04进口 $69.1K · 8 笔出口 $142.9K · 3 笔2024-05进口 $217.0K · 6 笔出口 $360 · 1 笔2024-06进口 $65.4K · 7 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-07进口 $143.1K · 9 笔出口 $225 · 1 笔2024-08进口 $149.9K · 10 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-09进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.0K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $490.0K · 12 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-01进口 $224.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.1K · 10 笔出口 $139.5K · 5 笔2025-03进口 $131.3K · 10 笔出口 $538 · 1 笔2025-04进口 $298.5K · 12 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $448.2K · 15 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-06进口 $62.8K · 9 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-07进口 $525.2K · 16 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $129.9K · 12 笔出口 $98.9K · 2 笔2025-09进口 $666.6K · 12 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $309.8K · 13 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $317.8K · 7 笔出口 $132.0K · 1 笔2025-12进口 $200.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $559.3K · 12 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $259.8K · 10 笔出口 $865 · 1 笔2026-03进口 $593.0K · 16 笔出口 $91.5K · 1 笔2026-04进口 $412.0K · 12 笔出口 $529 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.0K · 7 笔出口 $37.1K · 3 笔2023-11进口 $352.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.5K · 6 笔出口 $117.0K · 4 笔2024-01进口 $188.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 4 笔出口 $119 · 1 笔2024-03进口 $113.3K · 7 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-04进口 $69.1K · 8 笔出口 $142.9K · 3 笔2024-05进口 $217.0K · 6 笔出口 $360 · 1 笔2024-06进口 $65.4K · 7 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-07进口 $143.1K · 9 笔出口 $225 · 1 笔2024-08进口 $149.9K · 10 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-09进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.0K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $490.0K · 12 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-01进口 $224.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.1K · 10 笔出口 $139.5K · 5 笔2025-03进口 $131.3K · 10 笔出口 $538 · 1 笔2025-04进口 $298.5K · 12 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $448.2K · 15 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-06进口 $62.8K · 9 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-07进口 $525.2K · 16 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $129.9K · 12 笔出口 $98.9K · 2 笔2025-09进口 $666.6K · 12 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $309.8K · 13 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $317.8K · 7 笔出口 $132.0K · 1 笔2025-12进口 $200.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $559.3K · 12 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $259.8K · 10 笔出口 $865 · 1 笔2026-03进口 $593.0K · 16 笔出口 $91.5K · 1 笔2026-04进口 $412.0K · 12 笔出口 $529 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313959404
企查查编码QVN8QJYJJ4
成立日期2016-08-11
联系地址Lầu 3, Tòa nhà Phượng Long, 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANSMEDIC HEALTHCARE
企业英文名称TRANSMEDIC HEALTHCARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, Tòa nhà Phượng Long, 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838327939
邮箱enquiries.vn@transmedicgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902139人造身体部件
382290其他诊断试剂
902190残疾辅助器具
901839医用导管
901890其他医疗器具
902789分析仪器
903300第90章仪器零件
901850眼科仪器
392690其他塑料制品
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
902789分析仪器
901890其他医疗器具
902139人造身体部件
901812超声波扫描仪
901839医用导管
903300第90章仪器零件
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰76$2.10M
加拿大60$1.92M
美国119$1.69M
中国50$1.13M
法国14$491.7K
韩国27$479.3K
新加坡37$318.1K
马来西亚4$145.6K
瑞士2$115.1K
德国7$60.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡27$665.7K
马来西亚4$132.9K
泰国4$105.6K
中国香港4$97.6K
德国1$17.9K
印度尼西亚5$9.8K
菲律宾4$5.2K
越南3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transmedic Pte. Ltd.新加坡292$7.67M人造身体部件、其他诊断试剂
Transmedic Healthcare Sdn. Bhd.马来西亚38$289.1K人造身体部件、眼科仪器
Mizuho Orthopedic Systems Inc.美国2$240.5K医用家具、其他寝具
Transmedic Thailand Co., Ltd.泰国4$109.5K其他医疗器具、第90章仪器零件
Surgnova Healthcare Technologies (Zhejiang) Co., Ltd.中国6$51.7K其他医疗器具、其他塑料包装制品
E-Swin Sas法国1$40.2K眼科仪器、PMMA塑料板材
ESW Vision法国1$36.4K眼科仪器、第90章仪器零件
Wuhan BMS Medicaltech Co., Ltd.中国1$28.8K其他焊接机、焊接机零件
PT Transmedic Indonesia印度尼西亚4$599第90章仪器零件、电热器具零件
Weigao Medical International Co., Ltd.中国3$264其他医疗器具、注射器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transmedic Pte. Ltd.新加坡39$684.8K眼科仪器、残疾辅助器具
Transmedic Healthcare Sdn. Bhd.马来西亚2$131.3K眼科仪器、其他医疗器具
Transmedic Thailand Co., Ltd.泰国3$105.2K第90章仪器零件、贱金属配件
TRANSMEDIC CHINA LTD中国香港1$91.5K残疾辅助器具
Zhe Min Shee新加坡1$10.9K其他医疗器具
PT Transmedic Indonesia印度尼西亚3$9.5K人造身体部件、塑料包装箱
Transmedic Philippines Inc.菲律宾2$2.4K人造身体部件、其他医疗器具
Bebig Medical GmbH德国1$285其他铅制品、放射性化合物

近期贸易明细

进口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$3.4K
2026-04-28其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$4.8K
2026-04-28其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$800
2026-04-28其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$3.4K
2026-04-28其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$800
2026-04-28其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$4.8K
2026-04-22其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$3.5K
2026-04-22医用导管TRANSMEDIC PTE LTD墨西哥$2.6K
2026-04-22其他诊断试剂TRANSMEDIC PTE LTD加拿大$3.5K
2026-04-22医用导管TRANSMEDIC PTE LTD墨西哥$2.6K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22人造身体部件PT TRANSMEDIC INDONESIA印度尼西亚$265
2026-04-22人造身体部件PT TRANSMEDIC INDONESIA印度尼西亚$265
2026-03-12残疾辅助器具TRANSMEDIC PTE LTD新加坡$91.5K
2026-02-12人造身体部件PT TRANSMEDIC INDONESIA印度尼西亚$201
2026-02-12人造身体部件PT TRANSMEDIC INDONESIA印度尼西亚$39
2026-02-12人造身体部件PT TRANSMEDIC INDONESIA印度尼西亚$625
2026-01-27分析仪器TRANSMEDIC PTE LTD新加坡$483
2026-01-27分析仪器TRANSMEDIC PTE LTD新加坡$483
2026-01-27分析仪器TRANSMEDIC PTE LTD新加坡$483
2026-01-27分析仪器TRANSMEDIC PTE LTD新加坡$483

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Transmedic Healthcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →