PNP Global Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG TOàN CầU PNP
12
进口笔数
360
出口笔数
$784.0K
进口金额
$2.99M
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
134
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313471180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7UYRGN |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG TOÀN CẦU PNP |
| 企业英文名称 | PNP GLOBAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909102197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $765.3K |
| 加拿大 | 2 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 86 | $695.1K |
| 阿联酋 | 42 | $482.0K |
| 韩国 | 36 | $362.6K |
| 新加坡 | 52 | $247.3K |
| 澳大利亚 | 39 | $206.5K |
| 中国 | 29 | $176.0K |
| 中国香港 | 20 | $171.1K |
| 阿曼 | 9 | $128.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $119.0K |
| 巴林 | 8 | $113.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Samudera Tangguh Berkah Bersama | 印度尼西亚 | 3 | $277.2K | 带壳腰果、带壳椰子 |
| PT Eramas Agri Internasional | 印度尼西亚 | 3 | $263.8K | 带壳腰果、棕榈油渣 |
| PT Sapto Tunggal Berkah Bersama | 印度尼西亚 | 3 | $199.1K | 带壳腰果、药用植物 |
| Innison Wood Industrial Ltd | 印度尼西亚 | 1 | $25.3K | 带壳腰果 |
| Suzan Equipment Sell Ltd. | 加拿大 | 2 | $18.7K | 其他粗加工木材、自行式压路机 |
下游采购商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teck Seng Hin | 中国 | 27 | $158.8K | 其他木炭 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 24 | $144.2K | 其他木炭 |
| JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $97.8K | 其他木炭 |
| YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $79.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Teck Seng Hin | 新加坡 | 21 | $79.4K | 其他木炭 |
| Yeon Hee Wood Chemicals | 韩国 | 12 | $68.1K | 其他木炭 |
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $47.3K | 其他木炭 |
| John Tiras Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $46.2K | 其他木炭 |
| SIN MAOH CO. | 中国台湾 | 7 | $42.0K | 其他木炭 |
| Lian Yam Chiang | 新加坡 | 8 | $28.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 带壳腰果 | INNOSON WOOD INDUSTRIAL LTD | 印度尼西亚 | $25.3K |
| 2023-11-01 | 带壳腰果 | PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $65.5K |
| 2023-11-01 | 带壳腰果 | PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $65.5K |
| 2023-10-11 | 带壳腰果 | PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $66.4K |
| 2023-10-11 | 带壳腰果 | PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $66.4K |
| 2023-10-11 | 带壳腰果 | PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA | 印度尼西亚 | $66.4K |
| 2023-10-11 | 带壳腰果 | PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA | 印度尼西亚 | $66.4K |
| 2023-10-05 | 带壳腰果 | PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA | 印度尼西亚 | $39.0K |
| 2023-10-05 | 带壳腰果 | PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA | 印度尼西亚 | $39.0K |
| 2023-09-26 | 带壳腰果 | PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA | 印度尼西亚 | $66.4K |
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | WBT CO., LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-03-31 | 其他木炭 | YH WOODCHEM CO.LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2026-03-17 | 其他木炭 | T-CHAR LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-02-24 | 其他木炭 | YH WOODCHEM CO.LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | WBT CO., LTD | 韩国 | $31.1K |
| 2026-01-22 | 其他木炭 | Yeon Hee Wood Chemicals | 韩国 | $10.4K |
| 2025-12-30 | 燃料木材废料 | CRYSTA BEST GENERAL TRADING SOLE PROPRIETORSHIP L L C | 阿联酋 | $20.5K |
| 2025-12-30 | 聚合木燃料 | BLACK WOOD TRADING | 卡塔尔 | $6.8K |
| 2025-11-18 | 其他木炭 | DONG IL TRADING CO. | 韩国 | $20.8K |
| 2025-11-07 | 燃料木材废料 | CRYSTA BEST GENERAL TRADING SOLE PROPRIETORSHIP L L C | 阿联酋 | $6.3K |