PNP Global Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG TOàN CầU PNP

12
进口笔数
360
出口笔数
$784.0K
进口金额
$2.99M
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $265.5K · 4 笔出口 $98.1K · 16 笔2023-10进口 $343.6K · 3 笔出口 $122.8K · 20 笔2023-11进口 $131.0K · 2 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 32 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $297.0K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $265.5K · 4 笔出口 $98.1K · 16 笔2023-10进口 $343.6K · 3 笔出口 $122.8K · 20 笔2023-11进口 $131.0K · 2 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 32 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $297.0K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313471180
企查查编码QVNW7UYRGN
成立日期2015-10-05
联系地址A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG TOÀN CẦU PNP
企业英文名称PNP GLOBAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0909102197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440149燃料木材废料
071331干绿豆
120799其他含油籽仁
440220果壳木炭
481920非瓦楞折叠盒
440139聚合木燃料
611190婴儿纺织服装
691190其他瓷制家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$765.3K
加拿大2$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾86$695.1K
阿联酋42$482.0K
韩国36$362.6K
新加坡52$247.3K
澳大利亚39$206.5K
中国29$176.0K
中国香港20$171.1K
阿曼9$128.2K
柬埔寨3$119.0K
巴林8$113.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Samudera Tangguh Berkah Bersama印度尼西亚3$277.2K带壳腰果、带壳椰子
PT Eramas Agri Internasional印度尼西亚3$263.8K带壳腰果、棕榈油渣
PT Sapto Tunggal Berkah Bersama印度尼西亚3$199.1K带壳腰果、药用植物
Innison Wood Industrial Ltd印度尼西亚1$25.3K带壳腰果
Suzan Equipment Sell Ltd.加拿大2$18.7K其他粗加工木材、自行式压路机

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teck Seng Hin中国27$158.8K其他木炭
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾24$144.2K其他木炭
JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$97.8K其他木炭
YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$79.9K其他木炭、聚合木燃料
Teck Seng Hin新加坡21$79.4K其他木炭
Yeon Hee Wood Chemicals韩国12$68.1K其他木炭
We'll Betop Co., Ltd.韩国7$47.3K其他木炭
John Tiras Pty Ltd澳大利亚12$46.2K其他木炭
SIN MAOH CO.中国台湾7$42.0K其他木炭
Lian Yam Chiang新加坡8$28.6K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10带壳腰果INNOSON WOOD INDUSTRIAL LTD印度尼西亚$25.3K
2023-11-01带壳腰果PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL印度尼西亚$65.5K
2023-11-01带壳腰果PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL印度尼西亚$65.5K
2023-10-11带壳腰果PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL印度尼西亚$66.4K
2023-10-11带壳腰果PT ERAMAS AGRI INTERNASIONAL印度尼西亚$66.4K
2023-10-11带壳腰果PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA印度尼西亚$66.4K
2023-10-11带壳腰果PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA印度尼西亚$66.4K
2023-10-05带壳腰果PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA印度尼西亚$39.0K
2023-10-05带壳腰果PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA印度尼西亚$39.0K
2023-09-26带壳腰果PT SAMUDERA TANGGUH BERKAH BERSAMA印度尼西亚$66.4K

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木炭WBT CO., LTD韩国$10.4K
2026-03-31其他木炭YH WOODCHEM CO.LTD韩国$20.7K
2026-03-17其他木炭T-CHAR LTD韩国$10.4K
2026-02-24其他木炭YH WOODCHEM CO.LTD韩国$10.4K
2026-02-09其他木炭WBT CO., LTD韩国$31.1K
2026-01-22其他木炭Yeon Hee Wood Chemicals韩国$10.4K
2025-12-30燃料木材废料CRYSTA BEST GENERAL TRADING SOLE PROPRIETORSHIP L L C阿联酋$20.5K
2025-12-30聚合木燃料BLACK WOOD TRADING卡塔尔$6.8K
2025-11-18其他木炭DONG IL TRADING CO.韩国$20.8K
2025-11-07燃料木材废料CRYSTA BEST GENERAL TRADING SOLE PROPRIETORSHIP L L C阿联酋$6.3K

相关企业 · 同类产品

PNP Global Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →