Tan Viet Electronics Telecommunications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Tân Việt
16
进口笔数
0
出口笔数
$910.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101587257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP18BBDK |
| 成立日期 | 2004-12-09 |
| 联系地址 | Số 1194/12A4 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET ELECTRONICS TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1194/12A4 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842435375224 |
| 邮箱 | tanviet@tanviet.com.vn |
| 官网 | tanviet.vn |
| 传真 | 0435376820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $910.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Nedfon Air System Co., Ltd. | 中国 | 14 | $874.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Sinotrans E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 静止变流器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-01-19 | 125W以下风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-01-19 | 125W以下风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-19 | 125W以下风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | GUANGDONG NEDFON AIR SYSTEM CO LTD | 中国 | $620 |