Vinh Phu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Vinh Phú
144
进口笔数
0
出口笔数
$9.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312354332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCV7C2X |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 12 Đường T6, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường T6, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862777680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870190 | 870190 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $6.69M |
| 美国 | 53 | $1.44M |
| 克罗地亚 | 28 | $864.2K |
| 拉脱维亚 | 9 | $364.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Kunxin Automobile Trade Co., Ltd. | 日本 | 26 | $3.49M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Shiyan Yanuo Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.17M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 5 | $847.0K | 其他塑料制品、870190 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 23 | $704.8K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | 19 | $475.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 14 | $365.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Yingmu AB | 瑞典 | 9 | $364.1K | 6毫米以上桦木、6毫米以上橡木 |
| CK International LLC | 美国 | 11 | $319.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | 4 | $128.2K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Robinson Lumber Co. | 美国 | 3 | $102.2K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 橡木原木 | Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | $27.1K |
| 2026-04-22 | 橡木原木 | Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | $27.1K |
| 2026-03-16 | 橡木原木 | Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | $26.2K |
| 2026-02-23 | 橡木原木 | Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | $26.8K |
| 2026-02-05 | 橡木原木 | Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | $26.5K |
| 2026-01-21 | 橡木原木 | Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | $22.6K |
| 2026-01-12 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMPER | 美国 | $19.0K |
| 2026-01-12 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMPER | 美国 | $29.9K |
| 2026-01-12 | 橡木原木 | Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | $30.7K |
| 2026-01-05 | 6毫米以上橡木 | FRANK MILLER LUMPER | 美国 | $19.1K |