NAM PHAT ENERGY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Năng Lượng Nam Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$858.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312355784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJQHN8T |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | 43/20 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NĂNG LƯỢNG NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/20 Hòa Bình, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0938476777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271500 | 沥青混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $402.2K |
| 伊朗 | 1 | $398.4K |
| 中国 | 1 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $800.6K | 石油沥青、天然沥青 |
| XINXIANG KOLANKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $57.7K | 焊接材料、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 沥青混合物 | XINXIANG KOLANKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2025-02-13 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 伊朗 | $398.4K |
| 2025-01-13 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $362.0K |
| 2024-11-20 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $40.2K |