Trong Tin Print Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN TRọNG TíN
18
进口笔数
0
出口笔数
$191.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314367601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8272M9F |
| 成立日期 | 2017-04-22 |
| 联系地址 | Số M1, KDC Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRONG TIN PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số M1, KDC Thới An, Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $191.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Juyao Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yiwu Paurak Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、纸张整理机械 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI JUYAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |