Anh Phat Investment Construction & Trade Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và PHáT TRIểN THươNG MạI ANH PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$442.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700874060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGCR8UK |
| 成立日期 | 2018-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phong, Xã Yên Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phong, Phường Yên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84965443219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $408.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $33.5K |
| 越南 | 1 | $300 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $408.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $33.5K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300 | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 机械密封件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $242 |
| 2024-04-17 | 土方机械零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $101 |
| 2024-04-17 | 其他钢铁管件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $60 |
| 2024-04-17 | 其他钢铁管件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $81 |
| 2024-04-17 | 土方机械零件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $846 |
| 2024-04-17 | 其他特种车辆 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $32.2K |
| 2023-10-28 | 20吨以上柴油货车 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $14.1K |
| 2023-09-12 | 混凝土泵 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2023-09-12 | 前端装载机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $22.8K |
| 2023-09-12 | 前端装载机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $22.8K |