Sebang Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sebang Vina
- 邮箱234
2
进口笔数
1
出口笔数
$52.6K
进口金额
$50.7K
出口金额
2024-01-12
最近进口
2023-03-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106758989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98K7NH9 |
| 成立日期 | 2015-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Licogi 13 Tower, 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEBANG VINA |
| 企业英文名称 | SEBANG VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Licogi 13 Tower, 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432222108 |
| 邮箱 | sebangvina@gmail.com |
| 传真 | +842432222109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,408.3049亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.4K |
| 韩国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJ Corp. | 越南 | 1 | $52.4K | 尿素肥料 |
| Kim Ji-won | 韩国 | 1 | $200 | 纸信封、印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJ Corp. | 越南 | 1 | $50.7K | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 印刷日历 | KIM JIWON | 韩国 | $100 |
| 2024-01-12 | 印刷日历 | KIM JIWON | 韩国 | $100 |
| 2023-02-13 | 尿素肥料 | YJ CORP ORATION | 越南 | $52.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 尿素肥料 | YJ CORP ORATION | 越南 | $50.7K |