Hoai Duc Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOàI ĐứC
1
进口笔数
35
出口笔数
$187
进口金额
$9.1K
出口金额
2023-06-29
最近进口
2023-12-07
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316877541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN346UCKA |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | 11 Hát Giang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÁI HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Hát Giang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0975190005 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $176 |
| 越南 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $6.2K |
| 加拿大 | 9 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $933 |
| 越南 | 3 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Canada | 加拿大 | 1 | $187 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GV Custom Menswear Inc. | 美国 | 7 | $1.6K | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| Hong Quyen Pham | 加拿大 | 7 | $1.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| DUNG PHAM | 美国 | 1 | $640 | 糖果、其他食品制剂 |
| Tien Wilson | 美国 | 1 | $510 | 其他纺织连衣裙、非棉针织背心 |
| Nguyen Dinh Duc | 美国 | 1 | $480 | 其他材料床垫 |
| Pham Hoang Dzuy | 澳大利亚 | 1 | $383 | 光电显示手表 |
| Kale Butcher | 美国 | 1 | $300 | 石棉水泥制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Nhi Le | 美国 | 1 | $276 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hoang Ngo | 美国 | 1 | $257 | 其他食品制剂、干制墨鱼鱿鱼 |
| Jade Nguyen | 美国 | 1 | $240 | 混合香料、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 其他食品制剂 | DHL CANADA | 法国 | $176 |
| 2023-06-29 | 其他护肤品 | DHL CANADA | 越南 | $5 |
| 2023-06-29 | 其他护肤品 | DHL CANADA | 越南 | $6 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 其他柑橘类水果 | TRAN XUAN LY | 越南 | $8 |
| 2023-12-07 | 其他果仁制品 | TRAN XUAN LY | 越南 | $3 |
| 2023-12-07 | 谷物制品 | TRAN XUAN LY | 越南 | $4 |
| 2023-12-07 | 其他食品制剂 | TRAN XUAN LY | 越南 | $2 |
| 2023-12-07 | 脱因烘焙咖啡 | TRAN XUAN LY | 越南 | $10 |
| 2023-12-07 | 其他加工水果 | TRAN XUAN LY | 越南 | $3 |
| 2023-12-07 | 其他零售药品 | TRAN XUAN LY | 越南 | $6 |
| 2023-12-07 | 其他果仁制品 | TRAN XUAN LY | 越南 | $6 |
| 2023-12-07 | 谷物制品 | TRAN XUAN LY | 越南 | $6 |
| 2023-12-07 | 其他柑橘类水果 | TRAN XUAN LY | 越南 | $15 |