Minh Dat Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY MINH ĐạT

16
进口笔数
8
出口笔数
$169.5K
进口金额
$274.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $70.4K · 1 笔2026-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560 · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $70.4K · 1 笔2026-01进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701970164
企查查编码QVNYS0SWBM
成立日期2018-12-21
联系地址Cụm Công nghiệp Hoành Bồ, Xã Thống Nhất, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY MINH ĐẠT
企业英文名称MINH DAT TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hoành Bồ, Xã Thống Nhất, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84936959599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560313人造纤维无纺布70-150克
482390其他纸制品
482290纸制卷轴
721790其他钢丝
531090黄麻机织物
540752染色聚酯布
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
570339簇绒化纤地毯
560313人造纤维无纺布70-150克
580639其他窄幅织物
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$169.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$274.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Haoyi Textile Co., Ltd.中国7$89.0K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Zhejiang Mingyuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$49.6K染色化纤长丝布、非乙烯塑料袋
Jiaxing Mingji Textile Co., Ltd.中国7$30.9K人造纤维无纺布70-150克、其他纸制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Craig Bachman Imports Inc.加拿大5$234.1K其他铝制品、其他玻璃制品
Loloi Rugs美国3$40.0K簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02人造纤维无纺布70-150克JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD中国$525
2026-04-02人造纤维无纺布70-150克JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD中国$525
2026-01-23其他纸制品JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD中国$40
2026-01-23金属线织物JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD中国$8.0K
2026-01-06人造毛皮制品ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD中国$23.5K
2026-01-06非乙烯塑料袋ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD中国$285
2026-01-06纸制卷轴ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD中国$389
2026-01-06染色聚酯布ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD中国$10.7K
2025-12-24其他纸制品JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD中国$639
2025-12-24人造纤维无纺布70-150克JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD中国$189

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14簇绒化纤地毯LOLOI RUGS美国$18.9K
2026-03-04簇绒化纤地毯LOLOI RUGS美国$9.0K
2026-03-04簇绒化纤地毯LOLOI RUGS美国$12.1K
2025-12-02人造纤维无纺布70-150克CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$1.8K
2025-12-02其他窄幅织物CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$1.6K
2025-12-02人造纤维无纺布70-150克CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$356
2025-12-02人造纤维无纺布70-150克CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$2.0K
2025-12-02其他人造窄幅布CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$2.3K
2025-12-02其他人造窄幅布CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$1.4K
2025-12-02人造纤维无纺布70-150克CRAIG BACHMAN IMPORTS INC美国$72

相关企业 · 同类产品

Minh Dat Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →