Minh Dat Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY MINH ĐạT
16
进口笔数
8
出口笔数
$169.5K
进口金额
$274.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701970164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS0SWBM |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hoành Bồ, Xã Thống Nhất, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hoành Bồ, Xã Thống Nhất, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84936959599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 531090 | 黄麻机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $169.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $274.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Haoyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Zhejiang Mingyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 染色化纤长丝布、非乙烯塑料袋 |
| Jiaxing Mingji Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.9K | 人造纤维无纺布70-150克、其他纸制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Craig Bachman Imports Inc. | 加拿大 | 5 | $234.1K | 其他铝制品、其他玻璃制品 |
| Loloi Rugs | 美国 | 3 | $40.0K | 簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-01-23 | 其他纸制品 | JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-23 | 金属线织物 | JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-06 | 人造毛皮制品 | ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-01-06 | 非乙烯塑料袋 | ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-06 | 纸制卷轴 | ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-01-06 | 染色聚酯布 | ZHEJIANG MINGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-24 | 其他纸制品 | JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD | 中国 | $639 |
| 2025-12-24 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIAXING MINGJI TEXTILE CO LTD | 中国 | $189 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 簇绒化纤地毯 | LOLOI RUGS | 美国 | $18.9K |
| 2026-03-04 | 簇绒化纤地毯 | LOLOI RUGS | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-04 | 簇绒化纤地毯 | LOLOI RUGS | 美国 | $12.1K |
| 2025-12-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-02 | 其他窄幅织物 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $356 |
| 2025-12-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-02 | 其他人造窄幅布 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $2.3K |
| 2025-12-02 | 其他人造窄幅布 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-02 | 人造纤维无纺布70-150克 | CRAIG BACHMAN IMPORTS INC | 美国 | $72 |