HAN QUOC TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HàN QUốC
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603630864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EF8XP4 |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 141, hẻm 439, Bùi Trọng Nghĩa, tổ 40, KP 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀN QUỐC |
| 企业英文名称 | HAN QUOC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0917265408 |
| 邮箱 | vpkt99@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | 1 | $23.3K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 体育器材 | PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | $690 |
| 2026-02-25 | 体育器材 | PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 体育器材 | PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-02-25 | 体育器材 | PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2026-02-25 | 体育器材 | PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 体育器材 | PILATES ARCHIVE CO., LTD | 韩国 | $1.6K |