VINH PHAT PRECISION MECHANIC CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VĩNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$62.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702583333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF2T07B |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | 07A/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT PRECISION MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/1 đường ĐT743, khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978664984 |
| 邮箱 | vinhphatcnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $62.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH M E K | 越南 | 4 | $62.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-29 | 机床零件 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-29 | 可互换工具 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $11.9K |
| 2024-12-26 | 机床零件 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $10.8K |
| 2024-12-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $9.3K |
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $11.1K |
| 2023-02-27 | 机床零件 | CONG TY TNHH M E K | 越南 | $7.5K |