HDN Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HDN
244
进口笔数
3
出口笔数
$12.08M
进口金额
$107.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-02
最近出口
44
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101905830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ721AC |
| 成立日期 | 2006-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN |
| 企业英文名称 | HDN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435377463 |
| 邮箱 | hdn@hdn.com.vn |
| 官网 | www.hdn.com.vn |
| 传真 | 02435377464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902212 | X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 68 | $4.45M |
| 中国 | 61 | $2.19M |
| 德国 | 25 | $1.76M |
| 日本 | 43 | $1.12M |
| 法国 | 3 | $765.3K |
| 墨西哥 | 44 | $566.0K |
| 韩国 | 13 | $524.0K |
| 印度 | 14 | $340.3K |
| 中国台湾 | 12 | $102.3K |
| 瑞士 | 2 | $96.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $97.9K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $7.75M | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| Oehm Rehbein GmbH | 德国 | 16 | $1.06M | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| OR Technology Oehm und Rehbein GmbH | 德国 | 9 | $629.2K | 医用X射线设备、锂离子电池 |
| Fukuda Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $612.0K | 心电图仪、带接头绝缘电线 |
| DJO France S.A.S. | 法国 | 32 | $472.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 印度 | 6 | $175.4K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| DJO LLC | 美国 | 13 | $135.3K | 矫形器具、其他鞋靴 |
| Medisono LLC | 美国 | 7 | $104.8K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Steris Corp. | 美国 | 14 | $62.4K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| CARECOM Co., Ltd. | 日本 | 6 | $25.7K | 通信设备、纽扣零件及坯料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xieng Khouang Provincial Friendship Hospital | 老挝 | 1 | $97.9K | 冷藏家具、其他医疗器具 |
| JPI Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | X射线装置及零件、未曝光X射线胶片 |
| Fukuda Denshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 心电图仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用X射线设备 | OEHM REHBEIN GMBH | 德国 | $164.2K |
| 2026-04-27 | 医用X射线设备 | OEHM REHBEIN GMBH | 德国 | $164.2K |
| 2026-04-12 | 矫形器具 | DJO,LLC | 中国 | $88 |
| 2026-04-12 | 残疾辅助器具 | DJO,LLC | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 残疾辅助器具 | DJO,LLC | 墨西哥 | $525 |
| 2026-04-12 | 矫形器具 | DJO,LLC | 中国 | $88 |
| 2026-04-12 | 残疾辅助器具 | DJO,LLC | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 残疾辅助器具 | DJO,LLC | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 矫形器具 | DJO,LLC | 墨西哥 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 残疾辅助器具 | DJO,LLC | 墨西哥 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 未曝光X射线胶片 | JPI HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-11-14 | 治疗按摩器具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $4.4K |
| 2023-11-14 | 冷藏家具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $3.9K |
| 2023-11-14 | 其他医疗器具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $624 |
| 2023-11-14 | 冷藏家具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $550 |
| 2023-11-14 | 治疗按摩器具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $3.7K |
| 2023-11-14 | 其他医疗器具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $6.7K |
| 2023-11-14 | 冷藏家具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $6.5K |
| 2023-11-14 | 其他医疗器具 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $4.5K |
| 2023-11-14 | 治疗呼吸装置 | XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS | 老挝 | $3.2K |