HDN Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HDN

244
进口笔数
3
出口笔数
$12.08M
进口金额
$107.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-07-02
最近出口
44
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.77M · 10 笔出口 $97.9K · 1 笔2023-12进口 $381.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $912.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $844.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.9K · 6 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $458.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $259.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $194.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $636.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $259.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $359.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.77M · 10 笔出口 $97.9K · 1 笔2023-12进口 $381.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $355.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $912.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $844.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.9K · 6 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-08进口 $458.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $259.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $194.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $636.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $259.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $359.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101905830
企查查编码QVNYQ721AC
成立日期2006-03-21
联系地址Tầng 3, Tòa HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN
企业英文名称HDN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Tòa HH2 Bắc Hà, số 15 Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02435377463
邮箱hdn@hdn.com.vn
官网www.hdn.com.vn
传真02435377464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
901811心电图仪
902214医用X射线设备
901813磁共振成像仪
903300第90章仪器零件
902190残疾辅助器具
854442带接头绝缘电线
902212X射线设备
901890其他医疗器具
611780其他针织配件

出口

HS 编码产品
370110未曝光X射线胶片
841850冷藏家具
850440静止变流器
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具
901920治疗呼吸装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国68$4.45M
中国61$2.19M
德国25$1.76M
日本43$1.12M
法国3$765.3K
墨西哥44$566.0K
韩国13$524.0K
印度14$340.3K
中国台湾12$102.3K
瑞士2$96.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$97.9K
韩国1$7.8K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡46$7.75M超声波扫描仪、X射线设备
Oehm Rehbein GmbH德国16$1.06M医用X射线设备、X射线装置及零件
OR Technology Oehm und Rehbein GmbH德国9$629.2K医用X射线设备、锂离子电池
Fukuda Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡31$612.0K心电图仪、带接头绝缘电线
DJO France S.A.S.法国32$472.6K其他医疗器具、治疗按摩器具
TAM TEM ML International Trading Ltd.印度6$175.4K其他医疗器具、残疾辅助器具
DJO LLC美国13$135.3K矫形器具、其他鞋靴
Medisono LLC美国7$104.8K超声波扫描仪、其他医疗器具
Steris Corp.美国14$62.4K温控处理零件、其他消毒剂
CARECOM Co., Ltd.日本6$25.7K通信设备、纽扣零件及坯料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xieng Khouang Provincial Friendship Hospital老挝1$97.9K冷藏家具、其他医疗器具
JPI Healthcare Co., Ltd.韩国1$7.8KX射线装置及零件、未曝光X射线胶片
Fukuda Denshi Co., Ltd.日本1$1.3K心电图仪、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用X射线设备OEHM REHBEIN GMBH德国$164.2K
2026-04-27医用X射线设备OEHM REHBEIN GMBH德国$164.2K
2026-04-12矫形器具DJO,LLC中国$88
2026-04-12残疾辅助器具DJO,LLC墨西哥$1.6K
2026-04-12残疾辅助器具DJO,LLC墨西哥$525
2026-04-12矫形器具DJO,LLC中国$88
2026-04-12残疾辅助器具DJO,LLC墨西哥$1.6K
2026-04-12残疾辅助器具DJO,LLC墨西哥$1.6K
2026-04-12矫形器具DJO,LLC墨西哥$2.7K
2026-04-12残疾辅助器具DJO,LLC墨西哥$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-02未曝光X射线胶片JPI HEALTHCARE CO LTD韩国$7.8K
2023-11-14治疗按摩器具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$4.4K
2023-11-14冷藏家具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$3.9K
2023-11-14其他医疗器具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$624
2023-11-14冷藏家具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$550
2023-11-14治疗按摩器具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$3.7K
2023-11-14其他医疗器具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$6.7K
2023-11-14冷藏家具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$6.5K
2023-11-14其他医疗器具XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$4.5K
2023-11-14治疗呼吸装置XIENG KHOUANG PROVINCIAL FRIENDSHIP HOSPITAL LAOS老挝$3.2K

相关企业 · 同类产品

HDN Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →