DSS Technology Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ DSS
12
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315831368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN059R4KD |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | 57 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ DSS |
| 企业英文名称 | DSS TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 邮箱 | congnghedss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842290 | 机械零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $11.1K |
| 中国 | 7 | $11.0K |
| 中国台湾 | 1 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS Pack Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.1K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Guangdong Shanan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他电气设备、输送带秤 |
| WALL SHENG CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $580 | 其他塑料制品、热饮食品加热设备 |
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $404 | 可互换工具、其他拉链 |
| Hangzhou Sunavin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他印刷机零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Wenzhou International Eco Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 其他拉链、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 机械零件 | WENZHOU INTERNATIONAL ECO & TEC CO OPERATION CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-13 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU SUNAVIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-10 | 其他塑料制品 | WALL SHENG CO., LTD. | 中国台湾 | $580 |
| 2025-07-19 | 其他铜制品 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-04-21 | 其他电气设备 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-05 | 灌装封口机 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-08-05 | 灌装封口机 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-08-05 | 灌装封口机 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 其他风扇 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $60 |