Viet Star Technical Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG SAO VIệT
12
进口笔数
1
出口笔数
$173.2K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-01
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVAHGR2 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR TECHNICAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 53, ngõ 295, phố Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84984080077 |
| 邮箱 | hieu.vt@vietstartek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $162.6K |
| 中国 | 1 | $7.1K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
| 泰国 | 1 | $334 |
| 马来西亚 | 1 | $258 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cernexwave | 玻利维亚 | 6 | $133.0K | 同轴电缆、通信设备零件 |
| Cernex Inc. | 玻利维亚 | 3 | $29.7K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Chongqing Neon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他测量仪器、其他自动数据处理部件 |
| Suntop Semiconductor Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $591 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWINHEAD INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | CHONGQING NEON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | CHONGQING NEON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $258 |
| 2026-01-06 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $334 |
| 2025-12-18 | 处理器及控制器 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $757 |
| 2025-12-18 | 处理器及控制器 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $675 |
| 2025-12-18 | 处理器及控制器 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2025-12-18 | 处理器及控制器 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $976 |
| 2025-12-18 | 处理器及控制器 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2025-12-18 | 处理器及控制器 | SUNTOP SEMICONDUCTOR GROUP CO LTD | 韩国 | $379 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 10公斤以下便携电脑 | TWINHEAD INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $3.5K |