Bamboo King Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAMBOO KING VINA
105
进口笔数
5
出口笔数
$3.60M
进口金额
$121.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-02-10
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802903987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN071UH81 |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Bãi Bùi, Thị Trấn Lang Chánh, Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAMBOO KING VINA |
| 企业英文名称 | BAMBOO KING VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Bãi Bùi, Xã Linh Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84377360262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441210 | 竹胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 81 | $2.62M |
| 比利时 | 5 | $406.0K |
| 法国 | 8 | $338.3K |
| 捷克 | 3 | $123.8K |
| 斯洛伐克 | 6 | $102.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $67.0K |
| 泰国 | 3 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 64 | $1.99M | 松木原木、橡木原木 |
| Transimex B.V. | 比利时 | 5 | $406.0K | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 6 | $258.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Dynamic Forestry Products, LLC | 美国 | 5 | $247.5K | 橡木原木、松木原木 |
| Inter Trading s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 6 | $102.5K | 其他粗加工木材 |
| Ally Global Logistics LLC | 美国 | 2 | $101.6K | 6mm以上松木、其他粗加工木材 |
| PTR International Inc. | 美国 | 2 | $88.3K | 松木原木、其他粗加工木材 |
| Westwood B.V. | 比利时 | 2 | $80.2K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Robinson Lumber Co., Inc. | 美国 | 2 | $57.3K | 6mm以上松木、6mm以上杨木 |
| Greenfield LLC | 美国 | 2 | $37.1K | 松木原木、15厘米以下松木 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 2 | $67.0K | 其他木制细木工品、木材锯床 |
| North Star Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $54.7K | 成型针叶木、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $15.7K |
| 2025-12-09 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $19.9K |
| 2025-10-23 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $24.7K |
| 2025-10-23 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $18.9K |
| 2025-10-07 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $15.2K |
| 2025-08-12 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $18.1K |
| 2025-07-29 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $14.2K |
| 2025-07-25 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $23.8K |
| 2025-06-24 | 粗杨木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $8.5K |
| 2025-06-24 | 粗杨木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 成型针叶木 | NORTH STAR MARKETING CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-02-10 | 其他木炭 | NORTH STAR MARKETING CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $7.2K |
| 2025-10-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $7.0K |
| 2025-10-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-10-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.7K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $7.4K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $14.1K |
| 2025-10-03 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $24.0K |
| 2025-06-27 | 成型针叶木 | NORTH STAR MARKETING CO LTD | 泰国 | $30 |