Nhat Duong Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nhật Dương
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$10.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300535352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTNHUU3 |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | CL3-36, Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL3-36, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84965931931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $234 |
| 2024-08-06 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $714 |
| 2024-07-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $701 |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $406 |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $760 |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $601 |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |