Gateway Globals Apparel Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 漂白棉斜纹布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GATEWAY GLOBALS APPAREL SERVICE & TRADING
13
进口笔数
4
出口笔数
$3.0K
进口金额
$12.4K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-10-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317482627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1H8TV7 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | 82 Tân Thới Nhất 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GATEWAY GLOBALS APPAREL SERVICE & TRADING |
| 企业英文名称 | GATEWAY GLOBALS APPAREL SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Tân Thới Nhất 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa những thương nh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84792029424 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 2 | $250 |
| 意大利 | 2 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bossa Ticaret ve Sanayi Isletmeleri | 土耳其 | 1 | $1.2K | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | 7 | $640 | 金属纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Advance Denim Ltd. | 中国 | 1 | $449 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| GATEWAY GLOBALS APPAREL SERVICE & TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $337 | 印刷标签、未漂白棉斜纹布 |
| Daily Blue | 美国 | 1 | $210 | 其他印刷品、女式纺织裤 |
| Daily Blue Denim | 美国 | 1 | $109 | 印刷标签、非织造标签 |
| Soko Chimica S.R.L. | 意大利 | 1 | $60 | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Thanh Tin Garment Embroidery Export Trade & Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 200克以上牛仔布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-12-19 | 200克以上牛仔布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2023-12-14 | 200克以上牛仔布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-12-13 | 彩色牛仔布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-11-14 | 漂白棉斜纹布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-11-13 | 漂白棉斜纹布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-11-13 | 漂白棉斜纹布 | Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-10-12 | 其他针织布 | Bossa Ticaret ve Sanayi Isletmeleri | 土耳其 | $1.2K |
| 2023-07-21 | 印刷标签 | GATEWAY GLOBALS APPAREL SERVICE & TRADING CO LTD | 中国 | $131 |
| 2023-07-21 | 非织造标签 | GATEWAY GLOBALS APPAREL SERVICE & TRADING CO LTD | 中国 | $206 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 金属拉链 | Atlantic Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2023-06-17 | 200克以上牛仔布 | Atlantic Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2023-06-16 | 200克以上牛仔布 | Atlantic Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2023-04-17 | 200克以上牛仔布 | Thanh Tin Garment Embroidery Export Trade & Services Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2023-04-17 | 彩色牛仔布 | Thanh Tin Garment Embroidery Export Trade & Services Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |