Wakai Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Wakai Việt Nam

59
进口笔数
5
出口笔数
$8.34M
进口金额
$67.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $343 · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.1K · 3 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-12进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.97M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $343 · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.1K · 3 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-12进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.97M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-11进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311150939
企查查编码QVNAM87KQ4
成立日期2011-08-29
联系地址Lầu 2, số 295, Đường Liên Phường, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAKAI VIỆT NAM
企业英文名称WAKAI VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, số 295, Đường Liên Phường, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837317801
传真0837317802
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本61.959亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731814自攻螺钉
731700钢铁钉及U形钉
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$6.99M
中国台湾36$1.25M
中国8$97.0K
德国4$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$67.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wakai Holdings Co., Ltd.日本20$7.13M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Wakai Holdings Co. Ltd.中国台湾32$1.12M钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Xincheng Imp & Exp Co., Ltd.中国7$94.4K非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faithful Engineering Products Co., Ltd.中国5$67.2K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$6.2K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$6.2K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$5.4K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$8.7K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$8.4K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$8.4K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$8.7K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$5.4K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$8.6K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Wakai Holdings Co., Ltd.中国台湾$8.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他塑料制品FAITHFUL ENGINEERING PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.0K
2025-10-17其他塑料制品FAITHFUL ENGINEERING PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.0K
2024-11-22其他塑料制品FAITHFUL ENGINEERING PRODUCTS CO LTD中国台湾$20.1K
2024-03-22其他塑料制品FAITHFUL ENGINEERING PRODUCTS CO LTD中国台湾$21.1K
2023-10-12其他塑料制品FAITHFUL ENGINEERING PRODUCTS CO LTD中国台湾$10.1K

相关企业 · 同类产品

Wakai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →