Golden Veterinary International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Thú Y Vàng
24
进口笔数
0
出口笔数
$361.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104598747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TGTP25 |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THÚ Y VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN VETERINARY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, lô 30-31 Liền kề 2, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842436857266 |
| 邮箱 | goldenvet2010@gmail.com |
| 官网 | www.g.v.com.vn |
| 传真 | 02436857266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $181.2K |
| 韩国 | 8 | $180.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yushin Corp. | 韩国 | 8 | $180.0K | 抗生素药品 |
| 748571bf11c91b4d9df0d71c47341e74 | 9 | $136.6K | ||
| Safecon Lifesciences | 印度 | 4 | $26.0K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| Vet Life Pharmaceuticals | 印度 | 2 | $16.6K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| American Pharma International | 印度 | 1 | $1.9K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | VET LIFE PHARMACEUTICALS | 印度 | $2.7K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | VET LIFE PHARMACEUTICALS | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | VET LIFE PHARMACEUTICALS | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | VET LIFE PHARMACEUTICALS | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL HEALTHCARE LTD | 印度 | $14.3K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL HEALTHCARE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | VET LIFE PHARMACEUTICALS | 印度 | $900 |
| 2025-12-11 | 猫狗饲料 | VET LIFE PHARMACEUTICALS | 印度 | $2.5K |
| 2025-10-30 | 维生素药品 | SAFECON LIFESCIENCES | 印度 | $10.0K |
| 2025-10-30 | 抗生素药品 | SAFECON LIFESCIENCES | 印度 | $5.0K |