Vina Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA LOGISTICS
- 邮箱3
20
进口笔数
0
出口笔数
$9.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502290876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J2EDTY |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Khu phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA LOGISTICS |
| 企业英文名称 | VINA LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02543890666 |
| 邮箱 | info@vinalogisticscorp.com |
| 官网 | www.vinalogisticscorp.com |
| 传真 | 02543890272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 890400 | 拖推船 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.10M |
| 中国 | 8 | $4.00M |
| 德国 | 4 | $38.4K |
| 瑞典 | 4 | $25.5K |
| 丹麦 | 1 | $11.5K |
| 新加坡 | 1 | $5.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Owner Far East Towing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.10M | 非轻质石油、拖推船 |
| Innis Capital Ltd. | 中国 | 1 | $4.00M | 拖推船 |
| MacGregor Sweden AB | 瑞典 | 10 | $41.5K | 门座式起重机、静止变流器 |
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $39.0K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Innis Capital Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.5K | 非轻质石油 |
| MacGregor (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 门座式起重机、带马达手动工具 |
| Shanghai Reyee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $251 | 压力测量仪 |
| MacGregor Nanjing Site Office | 中国 | 1 | $141 | 其他手工工具、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | MACGREGOR SWEDEN AB | 德国 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | MACGREGOR SWEDEN AB | 德国 | $11.6K |
| 2026-03-19 | 液压发动机 | MACGREGOR SWEDEN AB | 丹麦 | $11.5K |
| 2026-02-05 | 旋转排量泵 | MACGREGOR PTE. LTD. | 德国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 旋转排量泵 | MACGREGOR PTE. LTD. | 德国 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 其他泵和提升机 | MACGREGOR SWEDEN AB | 意大利 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 电力控制板 | MACGREGOR SWEDEN AB | 瑞典 | $328 |
| 2025-09-30 | 非轻质石油 | THE OWNER FAR EAST TOWING CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-09-30 | 拖推船 | THE OWNER FAR EAST TOWING CO LTD | 日本 | $5.10M |
| 2025-08-08 | 带接头绝缘电线 | MACGREGOR SWEDEN AB | 中国 | $23 |