Long Son Foods & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG SơN CORPORATION
6
进口笔数
0
出口笔数
$787.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316172118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20B6R6T |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | 60/16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG SƠN CORPORATION |
| 企业英文名称 | LONG SON CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60/16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0903822616 |
| 邮箱 | longsoncorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $668.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $119.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitello Agro Trade MT LLC | 俄罗斯 | 2 | $340.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $189.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 1 | $138.4K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| PPL Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $71.3K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Hung Cuong Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $48.0K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 冻去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $37.3K |
| 2023-11-14 | 冻去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $76.6K |
| 2023-11-14 | 冻去骨牛肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $75.5K |
| 2023-09-26 | 冻去骨牛肉 | VITELLO AGRO TRADE MT LLC | 俄罗斯 | $30.8K |
| 2023-09-26 | 冻去骨牛肉 | VITELLO AGRO TRADE MT LLC | 俄罗斯 | $109.0K |
| 2023-09-26 | 冻去骨牛肉 | VITELLO AGRO TRADE MT LLC | 俄罗斯 | $45.0K |
| 2023-06-21 | 冷冻牛杂 | HUNG CUONG TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $48.0K |
| 2023-06-13 | 冷冻牛杂 | PPL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $71.3K |
| 2023-05-08 | 冻去骨牛肉 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $138.4K |
| 2023-04-06 | 冻去骨牛肉 | VITELLO AGRO TRADE MT LLC | 俄罗斯 | $129.7K |