BKAV Smarthome Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BKAV SMARTHOME GLOBAL
- 邮箱55
35
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108222907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1PAKM8 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà HH1, Khu đô thị Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BKAV SMARTHOME GLOBAL |
| 企业英文名称 | BKAV SMARTHOME GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02473050090 |
| 邮箱 | BSHG@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $45.7K |
| 英国 | 3 | $2.5K |
| 中国台湾 | 4 | $544 |
| 日本 | 4 | $302 |
| 萨尔瓦多 | 2 | $92 |
| 菲律宾 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $16.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Mareal Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.6K | 钢化安全玻璃、其他电气设备 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Zhejiang Tuya Smart Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 通信设备、电力控制板 |
| Allok Technology Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 6 | $1.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Uemon Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 其他电气设备、其他金属锁 |
| Shenzhen CXCW Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Allok Technology Ltd. | 中国 | 1 | $963 | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $138 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-22 | 1W以下晶体管 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 其他电感器 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $303 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $303 |
| 2026-04-22 | 1W以下晶体管 | SHENZHEN MAREAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |