Roywang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROYWANG

28
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002225702
企查查编码QVNUTB59CJ
成立日期2021-04-13
联系地址Thôn Tân Phúc Thành 1, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROYWANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84901599646
邮箱roywangcross@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
680690其他矿物绝缘材料
681591菱镁矿制品
830710钢铁软管
842420喷枪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$1.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Xibao Metallurgy Materials Group Co., Ltd.中国24$1.26M其他化学制剂、高铝耐火陶瓷
Linyi Jinxiang Trading Co., Ltd.中国1$90.2K滚珠轴承、球面滚子轴承
Juli Sling Co., Ltd.中国1$35.0K钢绞线缆、其他钢铁制品
Hengshui Youfurui Technology Co., Ltd.中国1$2.2K钢铁软管
Henan Metallurgy Material Co., Ltd.中国1$248高铝耐火砖、高铝耐火陶瓷

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他矿物绝缘材料HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$120
2026-04-28其他石制品HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$41.0K
2026-04-28其他石制品HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$2.3K
2026-04-28其他矿物绝缘材料HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$120
2026-04-28其他石制品HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$7.0K
2026-04-28其他石制品HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$7.0K
2026-04-28其他石制品HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$2.3K
2026-04-28其他石制品HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD.中国$41.0K
2026-04-06喷枪LINYI JINXIANG TRADING CO.,LTD中国$11.0K
2026-04-06喷枪LINYI JINXIANG TRADING CO.,LTD中国$34.1K

相关企业 · 同类产品

Roywang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →