Roywang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROYWANG
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002225702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTB59CJ |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phúc Thành 1, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYWANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84901599646 |
| 邮箱 | roywangcross@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Xibao Metallurgy Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.26M | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Linyi Jinxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Hengshui Youfurui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 钢铁软管 |
| Henan Metallurgy Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248 | 高铝耐火砖、高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | HENAN XIBAO METALLURGY MATERIALS GROUP CO. LTD. | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | LINYI JINXIANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | LINYI JINXIANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.1K |