Thuan An Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$233.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303899530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE9YM9F |
| 成立日期 | 2005-07-20 |
| 联系地址 | C3/1 ấp 3, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thuận An Phát |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C3/1 ấp 3 X.Bình Chánh, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, sản xuất, lắp ráp máy sản xuất nước đá- sản xuất kem (không sản xuất tại trụ sở). Gia công cơ khí (không gia công tại trụ sở). Mua bán vật tư ngành điện lạnh. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $233.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $186.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 合金钢扁轧材 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-04-02 | 其他纺织制品 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-04-02 | 合金钢扁轧材 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-04-02 | 其他塑料管材 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-04-02 | 其他纺织制品 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-04-02 | 焊接钢管 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $209 |