Golden Lion Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 棉针织衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Sư Tử Vàng
1
进口笔数
10
出口笔数
$270
进口金额
$41.6K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-12-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309906897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN5XJB3 |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | số 81 Trần Mai Ninh, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY SƯ TỬ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LION GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Đường Trần Mai Ninh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838493190 |
| 邮箱 | company@sutuvang.net |
| 官网 | www.dongphuccaocap.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $25.6K |
| 印度 | 4 | $12.5K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $265 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAN LUNEN TRADING B.V | 荷兰 | 1 | $270 | 其他纺织服装 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Cargo Inc. | 菲律宾 | 2 | $24.8K | 组合测量仪器、阀门龙头 |
| Ortholite India Private Ltd. | 印度 | 4 | $12.5K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料装饰品 |
| Kamet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Plascene Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| FedEx Express Philippines LLC Philippine Branch | 菲律宾 | 1 | $725 | 男式纺织西服、男式纺织裤 |
| Van Lunen Trading | 荷兰 | 1 | $265 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他纺织服装 | VAN LUNEN TRADING B.V | 荷兰 | $270 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 化纤男衬衫 | ORTHOLITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $942 |
| 2025-12-26 | 棉针织衬衫 | ORTHOLITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $778 |
| 2025-10-24 | 棉针织衬衫 | FedEx Express Philippines LLC Philippine Branch | 菲律宾 | $155 |
| 2025-10-24 | 其他塑纺箱盒 | FedEx Express Philippines LLC Philippine Branch | 菲律宾 | $570 |
| 2025-09-27 | 非棉针织背心 | ORTHOLITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-09-26 | 化纤男衬衫 | ORTHOLITE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-09-22 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $936 |
| 2025-09-22 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $611 |
| 2025-09-22 | 其他头饰 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2025-06-30 | 棉针织T恤 | PLASCENE INC | 美国 | $1.4K |