Hai Sheng Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC HAI SHENG
25
进口笔数
0
出口笔数
$754.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317757663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE2XRDP |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 224/42/20/27B Đường TX 22, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC HAI SHENG |
| 企业英文名称 | HAI SHENG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/42/20/27B Đường TX 22, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84799809779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $750.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Baiwen Precision Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $662.5K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Jiangsu Baiwen Precision Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $70.9K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Xingan Maocai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 制冷压缩机 |
| Ningbo Credit Ocean Machinery & Electron Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 醋酸纤维素塑料、纱线花边制造机 |
| HUIZHOU DINGJI AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $4.5K | 其他橡胶带、25-70克非织造布 |
| Noveltek Industrial Mfg. Inc. | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 非电气机械零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-21 | 熨烫机 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 8451机器零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-21 | 8451机器零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-21 | 熨烫机 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 8451机器零件 | JIANGSU BAIWEN PRECISION MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |