Minh Anh Group Technology New Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 芳香族多元羧酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ MớI MINH ANH GROUP
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109583945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3WB0YX |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Nhà số 3, Khu tập thể Trường Đại học Kiểm Sát, Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MỚI MINH ANH GROUP |
| 企业英文名称 | MINH ANH GROUP TECHNOLOGY NEW SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, Khu tập thể Trường Đại học Kiểm Sát, Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84971076783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 291720 | 多羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.29M |
| 卡塔尔 | 7 | $211.7K |
| 马来西亚 | 2 | $71.7K |
| 印度 | 2 | $29.8K |
| 中国台湾 | 1 | $26.7K |
| 德国 | 1 | $84 |
| 美国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Unicizers Industrial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.78M | 其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| E CO LTD | 中国 | 7 | $242.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 6 | $211.7K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| Orca Energy (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $86.3K | 氢氧化铝、高岭土 |
| UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $71.3K | 芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| Zhenjiang Union Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 其他芳香多元酸、己二酸化合物 |
| Zhejiang Jiasui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 复合增塑剂、改性油脂 |
| Shandong Wuwei Flame Retardant Sci. & Tech. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $39.6K | 其他硼酸盐、其他含氧金属盐 |
| 626f3321c9804b7da213bdcd170e28f9 | 2 | $29.8K | ||
| Henan EME Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 其他聚醚、邻苯二甲酸酐 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 芳香族多元羧酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $123.8K |
| 2025-11-13 | 芳香族多元羧酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $124.0K |
| 2025-10-17 | 其他芳香多元酸 | UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $71.3K |
| 2025-09-17 | 其他芳香多元酸 | ZHENJIANG UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2025-08-21 | 其他硼酸盐 | SHANDONG WUWEI FLAME RETARDANT SCI | 中国 | $8.8K |
| 2025-07-11 | 芳香族多元羧酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120.3K |
| 2025-04-21 | 芳香族多元羧酸 | TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-04-21 | 己二酸化合物 | ZHENJIANG UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-16 | 芳香族多元羧酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $101.7K |
| 2025-04-01 | 芳香族多元羧酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $76.0K |