Reco Furniture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RECO FURNITURE
1
进口笔数
26
出口笔数
$105
进口金额
$339.4K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2024-12-26
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603891802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MJ1HXC |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Số 79, đường Nguyễn Văn Tiên, tổ 25, KP 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RECO FURNITURE |
| 企业英文名称 | RECO FURNITURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984599740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $126.9K |
| 美国 | 5 | $86.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $69.7K |
| 英国 | 3 | $25.5K |
| 德国 | 1 | $18.4K |
| 乌拉圭 | 1 | $10.8K |
| 挪威 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Race Info Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Support | 荷兰 | 8 | $126.9K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Eastern Enterprises LLC | 美国 | 4 | $86.1K | 发泡床垫、金属框架座椅 |
| Full Support | 澳大利亚 | 3 | $44.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Full Support | 英国 | 3 | $25.5K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Millennium Global Sourcing Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $24.8K | 非办公金属家具 |
| Full Support | 德国 | 1 | $18.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Full Support | 乌拉圭 | 1 | $10.8K | 金属框架座椅 |
| Full Support | 挪威 | 1 | $2.2K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Full Support | 中国 | 1 | $40 | 金属框架座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他寝具 | NINGBO RACE INFO CONSULTING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-04-01 | 塑料包装箱 | NINGBO RACE INFO CONSULTING CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 非木制家具件 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 非办公金属家具 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $747 |
| 2024-12-26 | 金属框架座椅 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 金属框架座椅 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $164 |
| 2024-12-26 | 非办公金属家具 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $2.0K |
| 2024-12-26 | 非办公金属家具 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $151 |
| 2024-12-26 | 金属框架座椅 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 木制家具零件 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 金属框架座椅 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-12-26 | 非办公金属家具 | FULL SUPPORT | 荷兰 | $1.8K |