Vina Tech Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV VINA TECH
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801365059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C0ENDW |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 23, phố Phan Bội Châu, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VINA TECH |
| 企业英文名称 | VINA TECH TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 Yết Kiêu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84979207666 |
| 邮箱 | acc.vinatechltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $1.34M |
| 日本 | 1 | $42 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.34M | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料建材 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 未印刷标签 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-06-24 | 油漆刷及滚筒 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-24 | 零售清洁粉剂 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-24 | 其他纺织制品 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-24 | 非LED电灯装置 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 非LED电灯装置 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 其他泵和提升机 | SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |