Vinco Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vinco Việt Nam

16
进口笔数
0
出口笔数
$272.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105824974
企查查编码QVN0HWUPU7
成立日期2012-03-20
联系地址Tầng 1 Lô TT3 - 15 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINCO VIỆT NAM
企业英文名称VINCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1 Lô TT3 - 15 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842466733838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
170490糖果
190531甜饼干
730630焊接钢管
842211家用洗碗机
848180阀门龙头
851660家用炊具
853650其他电气开关
853710电力控制板
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$265.0K
韩国1$7.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Technology Import & Export Co., Ltd.中国13$239.2K床上被子、塑纺容器
Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国2$25.8K家用炊具、染色棉针织布
CSF Corp.韩国1$7.3K其他加工水果、食用海藻

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$17.1K
2026-04-28其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$17.1K
2026-04-14其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$17.1K
2026-04-14其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$17.1K
2026-03-10其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$16.6K
2026-02-06其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$1.3K
2026-02-06甜饼干ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$4.3K
2026-02-06其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$8.4K
2026-02-06甜饼干ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$736
2026-01-23其他食品制剂ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinco Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →