Vinco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinco Việt Nam
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$272.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105824974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HWUPU7 |
| 成立日期 | 2012-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 1 Lô TT3 - 15 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Lô TT3 - 15 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842466733838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $265.0K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $239.2K | 床上被子、塑纺容器 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $25.8K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| CSF Corp. | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他加工水果、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $16.6K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 甜饼干 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-06 | 甜饼干 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $736 |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $3.5K |