Nghe An Container Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 松香酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CONTAINER NGHệ AN

0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$3.70M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2900563898
企查查编码QVNDFF4KA6
成立日期2003-08-26
联系地址Đường Tránh Vinh, Khối 2, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CONTAINER NGHỆ AN
企业英文名称NGHE AN CONTAINER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Tránh Vinh, Khối 2, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84903459119
邮箱info@vinhconship.com.vn
传真+842383848004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本710亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
380610松香酸
380510萜烯油

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$1.49M
日本36$740.8K
韩国36$687.0K
马来西亚19$341.3K
俄罗斯11$308.1K
越南3$72.7K
斯里兰卡2$53.3K
美国1$3.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KANCHI KARPOORAM LIMITED印度16$882.2K萜烯油、其他环烷酮
Sanwa Corporation日本36$740.8K松香酸、其他通信设备
Humanchem Ltd韩国16$350.2K松香酸、染料颜料
Sudarshan Chempro Private Ltd.印度6$276.1K萜烯油、松节油类
CHEMSTATION DCCM SDN. BHD.马来西亚11$185.9K复合增塑剂、烯烃聚合物
KOSSAN PAINT (M) SDN. BHD.马来西亚6$114.1K其他饱和聚酯、功能机器零件
Sri Lakshmi Rosin Private Ltd.印度3$87.4K松香酸、人造蜡
Kum Jung Co., Ltd.韩国6$87.4K松香酸
Misung Trading Co., Ltd.韩国4$85.8K甘油、苯甲醇
Misung Mool San Co., Ltd.韩国4$85.3K工业脂肪酸、松香酸

近期贸易明细

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24松香酸Sanwa Corporation日本$38.4K
2026-05-18萜烯油KANCHI KARPOORAM LIMITED印度$37.6K
2026-05-11松香酸Sanwa Corporation日本$35.2K
2026-05-08松香酸Humanchem Ltd韩国$28.8K
2026-04-22松香酸Sanwa Corporation日本$16.0K
2026-04-16松香酸Sanwa Corporation日本$30.4K
2026-04-14松香酸Humanchem Ltd韩国$24.0K
2026-03-19松香酸Sanwa Corporation日本$29.3K
2026-03-05松香酸CHEMSTATION DCCM SDN. BHD.马来西亚$22.4K
2026-02-13松香酸Sanwa Corporation日本$15.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nghe An Container Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →