Nghe An Container Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 松香酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CONTAINER NGHệ AN
- 邮箱41
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$3.54M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900563898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFF4KA6 |
| 成立日期 | 2003-08-26 |
| 联系地址 | Đường Tránh Vinh, Khối 2, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CONTAINER NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN CONTAINER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Tránh Vinh, Khối 2, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903459119 |
| 邮箱 | info@vinhconship.com.vn |
| 传真 | +842383848004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 710亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380610 | 松香酸 |
| 380510 | 萜烯油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $1.46M |
| 日本 | 34 | $667.2K |
| 韩国 | 35 | $658.2K |
| 马来西亚 | 15 | $319.3K |
| 俄罗斯 | 11 | $308.1K |
| 越南 | 3 | $72.7K |
| 斯里兰卡 | 2 | $53.3K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanchi Karpooram Ltd. | 印度 | 15 | $844.6K | 萜烯油、其他环烷酮 |
| Sanwa Corporation | 日本 | 30 | $575.9K | 松香酸、其他通信设备 |
| Humanchem Ltd | 韩国 | 15 | $321.4K | 松香酸、染料颜料 |
| Sudarshan Chempro Private Ltd. | 印度 | 6 | $276.1K | 萜烯油、松节油类 |
| Chemstation DCCM Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $164.0K | 复合增塑剂、松香酸 |
| Kossan Paint (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $114.1K | 松香酸、功能机器零件 |
| SANWA CORP | 日本 | 4 | $91.3K | 松香酸 |
| Kum Jung Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $87.4K | 松香酸 |
| Misung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $85.8K | 苯甲醇、蓖麻油 |
| Misung Mool San Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $85.3K | 松香酸 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 松香酸 | SANWA CORP | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-16 | 松香酸 | SANWA CORP | 日本 | $30.4K |
| 2026-04-14 | 松香酸 | Humanchem Ltd | 韩国 | $24.0K |
| 2026-03-19 | 松香酸 | SANWA CORP | 日本 | $29.3K |
| 2026-03-05 | 松香酸 | CHEMSTATION DCCM SDN BHD | 马来西亚 | $22.4K |
| 2026-02-13 | 松香酸 | SANWA CORP | 日本 | $15.6K |
| 2026-02-12 | 松香酸 | Humanchem Ltd | 韩国 | $22.4K |
| 2025-12-30 | 松香酸 | SANWA CORP ORATION | 日本 | $28.2K |
| 2025-12-22 | 松香酸 | Humanchem Ltd | 韩国 | $22.4K |
| 2025-11-27 | 松香酸 | SANWA CORP ORATION | 日本 | $27.2K |