Truong Xuan General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp Trường Xuân
2
进口笔数
0
出口笔数
$49.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901438466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96QTJB2 |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | Số 79 đường Sào Nam, Khối 1, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN GENERAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Sào Nam, Khối 1, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84383956964 |
| 邮箱 | acc.truongxuan@gmail.com |
| 传真 | 0383956896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $49.7K | 麦芽啤酒、发酵饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 麦芽啤酒 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $22.6K |
| 2023-04-06 | 麦芽啤酒 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $12.9K |
| 2023-04-06 | 麦芽啤酒 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $14.2K |