Nam Phat Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN NAM PHáT
28
进口笔数
0
出口笔数
$178.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314236542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG4RE40 |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | 30/5C Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM PHAT ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/5C Ấp Đông Lân 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84909529483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $178.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Huizhou Amowo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Opte Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.9K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他电气开关 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-07 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-01-07 | 静止变流器 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 非玻塑灯具零件 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $804 |
| 2025-12-09 | LED照明装置 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $773 |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN OPTE LIGHTING CO LTD | 中国 | $89 |