THANHDATVINA CNC CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANHDATVINA CNC
9
进口笔数
0
出口笔数
$300.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110103897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG80EMK6 |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 397/2/5 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANHDATVINA CNC |
| 企业英文名称 | THANHDATVINA CNC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 23, Lô số TT-2 Khu giãn dân Mũi Tràng, Ngõ 89 Đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84981736822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $300.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $254.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| DEZHOU XINYU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $32.5K | 乙烯聚合物塑料 |
| Tai'an Dingkun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、EPDM橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-05-29 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-15 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-15 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-05-09 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU XINYU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $13.6K |
| 2026-05-09 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU XINYU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-09 | 乙烯聚合物塑料 | DEZHOU XINYU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-05-07 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-05-07 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |