KAMAZ VIETNAM CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVN GLOBAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$88.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314306951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFA2TRU |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TVN GLOBAL |
| 企业英文名称 | KAMAZ VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02837733686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $88.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $88.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 前端装载机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-12-19 | 发动机空气滤清器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-12-19 | 内燃机滤油器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-19 | 气体过滤机械 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-19 | 液体过滤机械 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-12-19 | 360度挖掘机 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2025-12-19 | 内燃机滤油器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-19 | 发动机空气滤清器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2025-12-19 | 液体过滤机械 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-12-19 | 内燃机滤油器 | SINOMACH HI INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31 |