Hai Ngan Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HảI NGâN
54
进口笔数
16
出口笔数
$880.8K
进口金额
$62.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-03-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110255392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7R93CG |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 2B, Ngách 530/24 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HẢI NGÂN |
| 企业英文名称 | HAI NGAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 1A/9A, Thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84976751836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282619 | 其他氟化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $558.9K |
| 韩国 | 23 | $321.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $62.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 21 | $306.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Fujian Xinyi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $238.7K | 其他氟化物、氢氟酸 |
| Zhong Tai International Development (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $164.8K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 11 | $94.6K | 硝酸类、乙酸 |
| Xiamen Yofa Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 氢氟酸、其他氟化物 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 2 | $15.1K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Jocinda Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 硝酸类、其他肥料 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 固体烧碱、车身零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $62.4K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 硝酸类 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-15 | 固体烧碱 | ZHONG TAI INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-10 | 固体烧碱 | ZHONG TAI INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-10 | 硝酸类 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-02 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-26 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-08-11 | 固体烧碱 | ZHONG TAI INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-08-05 | 硝酸类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-07-14 | 其他氟化物 | FUJIAN XINYI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-07-08 | 硝酸类 | Hanwha Corp. | 韩国 | $7.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-15 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-15 | 其他氟化物 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-15 | 其他氟化物 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-15 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-08-18 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-06-24 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-16 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-03-24 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-01-18 | 硝酸类 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.1K |