Thai Son Group Co., Ltd., Saigon Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Tổng Công Ty Thái Sơn-Chi Nhánh Sài Gòn
- 邮箱55
2
进口笔数
1
出口笔数
$518.6K
进口金额
$5.4K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2023-03-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0300533471-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN558K8G2 |
| 成立日期 | 2001-05-17 |
| 联系地址 | Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TỔNG CÔNG TY THÁI SƠN-CHI NHÁNH SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0838344726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $490.3K |
| 中国 | 1 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryokusan Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $490.3K | 无缝钢管、非螺纹垫圈 |
| Zhejiang Leson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Third Ship Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.4K | 其他纺织衬衫、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他功能机器 | RYOKUSAN CO LTD | 斯洛文尼亚 | $490.3K |
| 2023-01-06 | 聚酯机织物 | ZHEJIANG LESON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 其他塑料制品 | Third Ship Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 其他塑料制品 | THIRD SHIP CO LTD | 日本 | $4.3K |