Haein Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 621 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
380
进口笔数
621
出口笔数
$11.53M
进口金额
$15.22M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5XHSF3 |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Phòng 502, tầng 5 tòa nhà thương mại V- City, lô 02 đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAEIN TECH |
| 企业英文名称 | HAEIN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 502, tầng 5 tòa nhà thương mại V- City, lô 02 đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986830984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 318 | $10.72M |
| 越南 | 57 | $788.5K |
| 韩国 | 5 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 621 | $15.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Lucky Science & Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 116 | $5.91M | PET塑料片材 |
| Suzhou Kenning New Material Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.80M | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.28M | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $787.7K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | 36 | $653.0K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Wenzhou Qiangrun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $246.6K | PET塑料片材 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $223.8K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Longgang City Daguyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $184.0K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Shenzhen Hansung Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.2K | PET塑料片材、其他橡塑机械 |
| Shandong Fenghua Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.8K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 107 | $3.84M | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $3.42M | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $3.34M | 乙烯聚合物塑料、非黑印刷油墨 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 247 | $2.46M | PET塑料片材、甲苯 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.38M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 49 | $775.7K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | Hefei Lucky Science & Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | Hefei Lucky Science & Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
出口(共 621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | $43.7K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43.7K |