Truong Thanh Mineral Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KHOáNG SảN TRườNG THàNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$914.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802927882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJMYK4R |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Làng Vần Trong, Xã Yên Thắng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN TRƯỜNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84989657789 |
| 邮箱 | congtytruongthanh57@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $914.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $467.1K | 未烧结铁矿 |
| Supchalernphunmai Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $272.4K | 未烧结铁矿、360度挖掘机 |
| Hoang Phuc LS Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $175.0K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $63.1K |
| 2024-07-23 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $56.0K |
| 2024-07-16 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $58.0K |
| 2024-07-05 | 未烧结铁矿 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $104.4K |
| 2024-06-30 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $139.2K |
| 2024-06-27 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $75.4K |
| 2024-06-26 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $75.4K |
| 2024-06-10 | 未烧结铁矿 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $68.0K |
| 2024-06-07 | 未烧结铁矿 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $100.0K |
| 2024-04-01 | 未烧结铁矿 | MINING & PROCESSING OF MINERALS HOANG PHUC LS SOLE CO LTD | 老挝 | $105.0K |