AD Cotraco Vietnam Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI AD COTRACO VIệT NAM
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$267.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107806378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0C3DU3 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 32, ngõ 61, phố Định Công, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AD COTRACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AD COTRACO VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 32, ngõ 61, phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84912305412 |
| 邮箱 | redthuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $267.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $267.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 药芯焊丝 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 制冷压缩机 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2026-06-24 | 胶粘填料 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-24 | LED灯具及发光标志 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-24 | 空调机零件 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |