Feyana Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FEYANA
11
进口笔数
3
出口笔数
$45.3K
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-08-29
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108739011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95UC3X8 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | số 6 ngõ 84 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEYANA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 6 ngõ 84 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 945158991 |
| 邮箱 | sales.05@feyana.com |
| 传真 | 966023513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $38.3K |
| 中国 | 4 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $201 |
| 印度尼西亚 | 2 | $182 |
| 日本 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skou A | 丹麦 | 1 | $29.8K | 商业广告材料、涂层钢丝制品 |
| Novenco Building & Industry A/S | 丹麦 | 1 | $7.5K | 其他风扇、电力控制板 |
| EBM-Papst SEA Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 其他风扇、通风罩 |
| Skov A | 丹麦 | 1 | $1.0K | 农用机械零件、电力控制板 |
| Hangzhou Dayangchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 环酰胺衍生物、卤化酮衍生物 |
| EBM Papst SEA Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $201 | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| PT VENTURINDO JAYA BATAM | 印度尼西亚 | 2 | $182 | 钢芯铝电缆、测量水准仪 |
| Kuraray Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42 | 重型无纺布、其他合成橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | NOVENCO BUILDING & INDUSTRY A | 丹麦 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | NOVENCO BUILDING & INDUSTRY A | 丹麦 | $3.8K |
| 2025-08-08 | 其他风扇 | EBM Papst SEA Pte. Ltd. | 德国 | $201 |
| 2025-06-19 | 自动控制仪器 | SKOV A | 丹麦 | $1.0K |
| 2025-02-24 | 贱金属配件 | SKOU A | 丹麦 | $449 |
| 2025-02-24 | 涂层钢丝制品 | SKOU A | 丹麦 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 泵及压缩机零件 | SKOU A | 丹麦 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 其他风扇 | SKOU A | 丹麦 | $18.8K |
| 2025-02-24 | 商业广告材料 | SKOU A | 丹麦 | $1 |
| 2025-02-24 | 泵及压缩机零件 | SKOU A | 丹麦 | $4.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 衡器零件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-08-29 | 衡器零件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $164 |
| 2023-08-29 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $367 |
| 2023-07-12 | 衡器零件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $368 |
| 2023-07-12 | 衡器零件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-07-05 | 衡器零件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $368 |
| 2023-07-05 | 衡器零件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $2.5K |