Giyeon Vina Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MS VINA MIYO DECO INTERIOR & FURNITURE
1
进口笔数
2
出口笔数
$222
进口金额
$31.2K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2024-05-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600965686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN6SJAX |
| 成立日期 | 2008-01-08 |
| 联系地址 | KCN Dệt may Nhơn trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MS VINA MIYO DECO INTERIOR & FURNITURE |
| 企业英文名称 | MS VINA MIYO DECO INTERIOR & FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B238, tổ 18, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp) -(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) -(Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02513569427 |
| 传真 | 02513569426 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 422.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $222 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $222 | 卧室木家具、藤柳家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beauty Bank Corp | 韩国 | 2 | $31.2K | 藤柳家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 卧室木家具 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $79 |
| 2023-06-14 | 藤柳家具 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $49 |
| 2023-06-14 | 卧室木家具 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2023-06-14 | 藤柳家具 | Samick Home & Deco Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-21 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2024-05-21 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2024-05-21 | 藤柳家具 | Beauty Bank Corp | 韩国 | $2.6K |
| 2024-05-21 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $120 |
| 2024-03-13 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $11.0K |
| 2024-03-13 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2024-03-13 | 其他木家具 | Beauty Bank Corp | 韩国 | $218 |
| 2024-03-13 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $9.8K |
| 2024-03-13 | 藤柳家具 | BEAUTY BANK CORP | 韩国 | $1.2K |