Harmony Garden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARMONY GARDEN
1
进口笔数
11
出口笔数
$9.2K
进口金额
$107.4K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703074850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y9WHQC |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | 318 Phan Đăng Lưu, Khu phố 5, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARMONY GARDEN |
| 企业英文名称 | HARMONY GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 318 Phan Đăng Lưu, Khu phố 5, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84943988665 |
| 邮箱 | cnguyen@harmonygarden.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $66.9K |
| 墨西哥 | 3 | $34.2K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他离心泵、其他往复泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pottery for Plants GmbH | 德国 | 3 | $39.2K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Manufacturas Metalicas Fimtech, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $34.2K | 其他塑料制品、木制家具零件 |
| Pflanzen Kolle Gartencenter GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $23.9K | 其他塑料制品、植物纤维制品 |
| Create Suzuka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Casa Mina | 德国 | 1 | $3.7K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
| 070471d3fe698e734bdb3c2e6ead9fa8 | 1 | $1.6K | ||
| Raeder GmbH | 德国 | 1 | $23 | 其他塑料制品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他离心泵 | XIAMEN JIER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-05-08 | 其他离心泵 | XIAMEN JIER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $240 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $110 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $162 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $154 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $180 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV | 墨西哥 | $36 |