Harmony Garden Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HARMONY GARDEN

1
进口笔数
11
出口笔数
$9.2K
进口金额
$107.4K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703074850
企查查编码QVN1Y9WHQC
成立日期2022-07-29
联系地址318 Phan Đăng Lưu, Khu phố 5, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HARMONY GARDEN
企业英文名称HARMONY GARDEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址318 Phan Đăng Lưu, Khu phố 5, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84943988665
邮箱cnguyen@harmonygarden.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392210塑料卫浴器具
392640塑料装饰品
680291加工大理石制品
940139可调转椅
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940191木制座椅零件
940320非办公金属家具
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$66.9K
墨西哥3$34.2K
日本1$4.7K
美国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国1$9.2K其他离心泵、其他往复泵

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pottery for Plants GmbH德国3$39.2K其他塑料制品、其他陶瓷制品
Manufacturas Metalicas Fimtech, S.A. de C.V.墨西哥3$34.2K其他塑料制品、木制家具零件
Pflanzen Kolle Gartencenter GmbH & Co. KG德国1$23.9K其他塑料制品、植物纤维制品
Create Suzuka Co., Ltd.日本1$4.7K塑料装饰品、其他塑料制品
Casa Mina德国1$3.7K植物纤维制品、其他塑料制品
070471d3fe698e734bdb3c2e6ead9fa81$1.6K
Raeder GmbH德国1$23其他塑料制品、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-08其他离心泵XIAMEN JIER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$4.1K
2024-05-08其他离心泵XIAMEN JIER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$5.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$450
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$80
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$16
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$240
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$80
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$110
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$162
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$154
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$180
2026-04-23其他塑料制品MANUFACTURAS METALICAS FIMTECH SA DE CV墨西哥$36

相关企业 · 同类产品

Harmony Garden Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →